after-party có nghĩa là gì? If ther is a party or a ball often there is another party afterwards where people usually get drunk. It's a relaxed party, after a formal event or party. For example, the Oscars has an after-party (and probably a lot of them!). Many people who go to the fancy party, want to relax together afterwards, so they go Verb 1. go after with the intent to catch; "The policeman chased the mugger down the alley" "the dog chased the rabbit" 2. go in search of or hunt for; after ý nghĩa, định nghĩa, after là gì: 1. following in time, place, or order: 2. to be looking for someone or something or trying to find…. Tìm hiểu thêm. Ý nghĩa của go after Thông tin về go after tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạng, chúc các bạn một ngày vui vẻ! Đọc song ngữ trong ngày PSrfW0M. Chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của go after phrasal verb – Cụm động từ này đi theo sau cụm động từđi theo ai đó ​để chạy theo hoặc theo dõi ai đóAnh ta đã đi sau những vụ ấy rời khỏi phòng trong nước mắt vì vậy tôi đi theo cô ấy. đi theo ai đó / cái gì đó ​để cố gắng có được ai đó / cái gì đóCả hai chúng tôi đều theo đuổi cùng một công việc. phrasal verbgo after somebody ​to run after or follow somebodyHe went after the left the room in tears so I went after her. go after somebody/something ​to try to get somebody/somethingWe’re both going after the same job. Chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của go after phrasal verb – Cụm động từ nàyđi theo saucụm động từđi theo ai đó​để chạy theo hoặc theo dõi ai đóAnh ta đã đi sau những vụ đang xem Go after là gìCô ấy rời khỏi phòng trong nước mắt vì vậy tôi đi theo cô ấy. đi theo ai đó / cái gì đó​để cố gắng có được ai đó / cái gì đóCả hai chúng tôi đều theo đuổi cùng một công afterphrasal verbgo after somebody​to run after or follow somebodyHe went after the thêm Hướng Dẫn Làm Món Cá Cờ Làm Món Gì Ngon Đậm Đà Cho Bữa Cơm Gia ĐìnhShe left the room in tears so I went after her. go after somebody/something​to try to get somebody/somethingWe’re both going after the same thêm Chơi Game Oẳn Tù Tì Cởi Đồ 2, Choi Game Oan Tu Xi Coi Het Quan Ao Bài trước go into là gì Bài tiếp theo go ahead là gì ? go ahead là gì ? Trả lời HủyEmail của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *Bình luận * Tên * Email * Trang web Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi. Xu hướng Bình luận Bài viết cũ Trang dịch tiếng Anh chuẩn – Dịch văn bản tài liệu chuyên nghiệp 21 Tháng Tư, 2022 Mẫu công văn xin hủy tờ khai 5 Tháng Hai, 2022 Mẫu thư chào hàng bằng tiếng anh 1 Tháng Tư, 2022Mẫu Hợp đồng mua bán hàng hoá bằng tiếng anh song ngữ Anh – Việt 17 Tháng Hai, 2021Dịch thuật hồ sơ visa cấp mới, gia hạn có công chứng lấy nhanh 0Ly hôn có được kết nạp đảng hay không? 0Ly hôn đơn phương dễ hay khó 0Mẫu công văn xin hủy tờ khai 0Dịch thuật hồ sơ visa cấp mới, gia hạn có công chứng lấy nhanh 9 Tháng Tư, 2022Dịch thuật hồ sơ định cư nước ngoài công chứng lấy nhanh chính xác 11 Tháng Tư, 2022Top 10 Trang Web Dịch tiếng Đức chuẩn và chính xác Nhất Hiện nay 7 Tháng Tư, 2022Top 10 Trang Web Dịch tiếng campuchia chuẩn và chính xác Nhất Hiện nay 7 Tháng Tư, 2022Recent News Dịch thuật hồ sơ visa cấp mới, gia hạn có công chứng lấy nhanh 9 Tháng Tư, 2022 Dịch thuật hồ sơ định cư nước ngoài công chứng lấy nhanh chính xác 11 Tháng Tư, 2022 Top 10 Trang Web Dịch tiếng Đức chuẩn và chính xác Nhất Hiện nay 7 Tháng Tư, 2022 Top 10 Trang Web Dịch tiếng campuchia chuẩn và chính xác Nhất Hiện nay 7 Tháng Tư, 2022CÔNG TY DỊCH THUẬT HANU Hà Nội – 379 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội– P1104/CT2A – KĐT Tân Tây Đô, Đan Phượng, HNTT1, Huỳnh Ngọc Huê, Thanh Khê, Đà nẵngBình Dương Sunview Town Apartment build sunview town – chung cư đất xanh group ngã tư bình phướcĐồng Nai 135 Phan Chu Trinh, Phường Thanh Bình Biên Hòa, Đồng Nai gần chợ Biên Hòa Thông tin thuật ngữ go after tiếng Anh Từ điển Anh Việt go after phát âm có thể chưa chuẩn Hình ảnh cho thuật ngữ go after Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành Định nghĩa - Khái niệm go after tiếng Anh? Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ go after trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ go after tiếng Anh nghĩa là gì. go after- theo sau; theo sau tán tỉnh, tán, ve vãn con gái- xin việc làm; tìm kiếm cái gì Thuật ngữ liên quan tới go after extremely tiếng Anh là gì? oldie tiếng Anh là gì? japed tiếng Anh là gì? declassed tiếng Anh là gì? amphicaryon tiếng Anh là gì? trembled tiếng Anh là gì? placentation tiếng Anh là gì? olivenit tiếng Anh là gì? copies tiếng Anh là gì? External reserve tiếng Anh là gì? hypopituitarism tiếng Anh là gì? goallkeeper tiếng Anh là gì? rockability tiếng Anh là gì? feldspar tiếng Anh là gì? presents tiếng Anh là gì? Tóm lại nội dung ý nghĩa của go after trong tiếng Anh go after có nghĩa là go after- theo sau; theo sau tán tỉnh, tán, ve vãn con gái- xin việc làm; tìm kiếm cái gì Đây là cách dùng go after tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023. Cùng học tiếng Anh Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ go after tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây. Từ điển Việt Anh go after- theo sau tiếng Anh là gì? theo sau tán tỉnh tiếng Anh là gì? tán tiếng Anh là gì? ve vãn con gái- xin việc làm tiếng Anh là gì? tìm kiếm cái gì go afterTừ điển after with the intent to catch; chase, chase after, trail, tail, tag, give chase, dog, trackThe policeman chased the mugger down the alleythe dog chased the rabbitgo in search of or hunt for; quest for, quest after, pursuepursue a hobbyEnglish Idioms Dictionarytry to get The police decided to go after the people who were speeding near the Synonym and Antonym Dictionarysyn. chase chase after dog give chase pursue quest after quest for tag tail track trail

go after nghĩa là gì